Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
30
Bàn thua
2.14 bàn/Trận
17/5
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Airbus UK Broughton | 28 | 69 | 22 | 3 | 3 | 84/27 | +57 |
2 Llandudno | 29 | 64 | 20 | 4 | 5 | 58/24 | +34 |
3 Guilsfield | 29 | 55 | 15 | 10 | 4 | 55/26 | +29 |
4 Holywell | 29 | 51 | 15 | 6 | 8 | 71/39 | +32 |
16 Bangor City FC | 14 | 6 | 4 | 3 | 7 | 28/30 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
10 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
The Bangor University Stadium
Bangor, Xứ Wales
Sức chứa:
3,000


















