Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
18
Bàn thua
3 bàn/Trận
3/1
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galatasaray SK (nữ) | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 42/3 | +39 |
2 Ankara BB Fomget GS | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 45/9 | +36 |
3 Fenerbahce SK (nữ) | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 26/1 | +25 |
4 Besiktas (nữ) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 16/5 | +11 |
15 Bakirkoy Kadin (W) | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4/18 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













