Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brondby IF (nữ) | 18 | 52 | 17 | 1 | 0 | 77/9 | +68 |
2 Fortuna Hjorring (nữ) | 18 | 47 | 15 | 2 | 1 | 75/12 | +63 |
3 Kolding BK (nữ) | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 54/25 | +29 |
4 Skovbakken (nữ) | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 44/19 | +25 |
10 Skjold (w) | 18 | 0 | 0 | 0 | 18 | 3/102 | -99 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêm








