Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
7 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 F91 Dudelange | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 70/18 | +52 |
2 FC Differdange 03 | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 51/37 | +14 |
3 CS Grevenmacher | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 55/29 | +26 |
4 Jeunesse Esch | 26 | 46 | 12 | 10 | 4 | 45/27 | +18 |
14 Avenir Beggen | 26 | 13 | 3 | 4 | 19 | 16/75 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade rue Henri Dunant
Beggen, Luxembourg
Sức chứa:
4,830

















