Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
6/0
Thẻ
6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 F91 Dudelange | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 65/21 | +44 |
2 Fola Esch | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 61/23 | +38 |
3 FC Differdange 03 | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 63/32 | +31 |
4 Jeunesse Esch | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 48/29 | +19 |
14 CS Grevenmacher | 26 | 13 | 3 | 4 | 19 | 15/53 | -38 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Op Flohr
Grevenmacher, Luxembourg
Sức chứa:
4,062















