Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
7 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vikingur Reykjavik (nữ) | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 54/24 | +30 |
2 Fylkir (nữ) | 18 | 38 | 12 | 2 | 4 | 53/24 | +29 |
3 Grotta (nữ) | 18 | 33 | 10 | 3 | 5 | 55/33 | +22 |
4 HK Kopavogur (nữ) | 17 | 32 | 10 | 2 | 5 | 40/24 | +16 |
10 Augnablik (nữ) | 17 | 4 | 1 | 1 | 15 | 17/73 | -56 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước

















