Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
5 bàn/Trận
9/1
Thẻ
3.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
T. Villalba-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Á. Ramírez

10
M. OliveiraTiền vệ

6
J. Acosta

25
L. Chávez
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Recoleta | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 57/20 | +37 |
2 Atlético Tembetary | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 46/24 | +22 |
3 Deportivo Carapegua | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 45/27 | +18 |
4 San Lorenzo | 30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 35/31 | +4 |
16 Atletico Colegiales | 30 | 10 | 2 | 4 | 24 | 28/70 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Profesor Luciano Zacarias
Lambare, Mexico
Sức chứa:
4,500
















