Thống kê mùa giải 2017
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.92 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
63
Bàn thua
5.25 bàn/Trận
19/2
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atvidabergs FF U21 | 14 | 35 | 11 | 2 | 1 | 76/11 | +65 |
2 Dalkurd FF U21 | 14 | 31 | 10 | 1 | 3 | 54/41 | +13 |
3 Degerfors IF U21 | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 42/35 | +7 |
4 IK Frej TabyU21 | 13 | 20 | 6 | 2 | 5 | 36/49 | -13 |
8 Assyriska U21 | 12 | 4 | 1 | 1 | 10 | 23/63 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









