Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
45
Bàn thua
3.21 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.43 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brommapojkarna U21 | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 37/11 | +26 |
2 Djurgardens U21 | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 25/18 | +7 |
3 Degerfors IF U21 | 14 | 17 | 5 | 2 | 7 | 34/34 | 0 |
4 GIF Sundsvall U21 | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 21/21 | 0 |
8 Dalkurd FF U21 | 14 | 15 | 5 | 0 | 9 | 27/45 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









