Thống kê mùa giải 2017
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
29
Bàn thua
4.83 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Djurgardens U21 | 15 | 37 | 12 | 1 | 2 | 42/15 | +27 |
2 Brommapojkarna U21 | 14 | 31 | 10 | 1 | 3 | 46/13 | +33 |
3 Norrkoping IFK U21 | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 26/19 | +7 |
4 Hammarby U21 | 14 | 18 | 6 | 0 | 8 | 28/23 | +5 |
5 IK Sirius FK U21 | 14 | 17 | 5 | 2 | 7 | 15/28 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kopparvallen
Atvidaberg, Thụy Điển
Sức chứa:
8,000










