Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.69 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kungsbacka DFF (w) | 26 | 59 | 17 | 8 | 1 | 57/26 | +31 |
2 KIF Orebro DUFF (nữ) | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 60/23 | +37 |
3 Lidkopings FK (nữ) | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 73/32 | +41 |
4 Kvarnsvedens IK (nữ) | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 61/29 | +32 |
5 Assi IF (nữ) | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 44/28 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








