Thống kê mùa giải 2019
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
66
Bàn thua
3.14 bàn/Trận
18/2
Thẻ
0.95 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Rosengard (nữ) | 22 | 49 | 14 | 7 | 1 | 51/16 | +35 |
2 Kopparbergs Goteborg (w) | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 45/19 | +26 |
3 Vittsjo GIK (nữ) | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/13 | +20 |
4 Eskilstuna United (nữ) | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 34/19 | +15 |
12 Kungsbacka DFF (w) | 22 | 5 | 1 | 2 | 19 | 14/72 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












