Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AIK Solna (nữ) | 26 | 72 | 24 | 0 | 2 | 77/17 | +60 |
2 Hammarby (nữ) | 26 | 66 | 21 | 3 | 2 | 76/25 | +51 |
3 Moron BK (nữ) | 26 | 55 | 18 | 1 | 7 | 61/30 | +31 |
4 IFK Kalmar (nữ) | 26 | 45 | 14 | 3 | 9 | 53/39 | +14 |
12 Kvarnsvedens IK (nữ) | 26 | 20 | 6 | 2 | 18 | 27/54 | -27 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ljungbergsplanen
Borlange, Thụy Điển
Sức chứa:
1,400











