Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
14/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

7
W. NkayaTiền đạo
62
Phút thi đấu
7.7
Phong độ

22
G. NdecketHậu vệ
7.4

16
A. DoumbiaTiền đạo
6.8

24
I. TraoréTiền đạo
6.7

17
B. DialloTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CR Belouizdad | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 11/5 | +6 |
2 AS Otoho | 6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 10/6 | +4 |
3 Singida Black Stars | 6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 3/6 | -3 |
4 Stellenbosch FC | 6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











