Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sogdiana Jizak | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 11/0 | +11 |
2 Aral Nukus | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/3 | +2 |
3 Xorazm FA | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/8 | -6 |
4 Sementchi Kuvasoy | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước









