Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
2.04 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.63 bàn/Trận
26/0
Thẻ
1.08 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Aral Nukus | 24 | 58 | 18 | 4 | 2 | 49/15 | +34 |
2 Shurtan Guzor | 24 | 49 | 15 | 4 | 5 | 41/23 | +18 |
3 Metallurg Bekobod | 24 | 48 | 14 | 6 | 4 | 53/19 | +34 |
4 FarDU | 24 | 43 | 12 | 7 | 5 | 41/34 | +7 |
5 Olympic MobiUz | 24 | 42 | 12 | 6 | 6 | 48/29 | +19 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước


















