Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gent B | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 63/31 | +32 |
2 Royal Knokke | 30 | 56 | 14 | 14 | 2 | 53/31 | +22 |
3 Sporting Hasselt | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 50/28 | +22 |
4 Dessel Sport | 30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 62/47 | +15 |
15 Antwerp B | 30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 34/50 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















