Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
19/0
Thẻ
2.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

99
L. CascioThủ môn
630
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

80
A. LufiraLueboHậu vệ
5.4

11
L. MiltsTiền vệ
5.3

3
C. ThiamHậu vệ
5.3

15
A. LabieHậu vệ
5.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beerschot Wilrijk | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 20/7 | +13 |
2 FCV Dender EH | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 11/2 | +9 |
3 KAS Eupen | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 14/7 | +7 |
4 KSC Lokeren | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 15/11 | +4 |
6 Sporting Hasselt | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 8/10 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















