Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
22
Bàn thua
2.2 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KFC Houtvenne | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 21/9 | +12 |
2 KFC Mandel United | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 15/6 | +9 |
3 SK Roeselare | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 14/5 | +9 |
4 Leuven B | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 21/16 | +5 |
9 Dessel Sport | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 18/19 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Lorzestraat
Dessel, Bỉ
Sức chứa:
4,391













