Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Humaita AC | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 17/3 | +14 |
2 Independent AC | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 11/3 | +8 |
3 Rio Branco AC | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 8/5 | +3 |
4 Placido de Castro | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 12/14 | -2 |
5 Senador Guiomard | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 4/14 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









