Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
49
Bàn thua
2.58 bàn/Trận
29/1
Thẻ
1.58 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AE Zakakiou | 15 | 31 | 9 | 4 | 2 | 23/9 | +14 |
2 Othellos Athienou | 15 | 30 | 10 | 0 | 5 | 23/15 | +8 |
3 Ethnikos Achnas FC | 15 | 29 | 9 | 2 | 4 | 24/19 | +5 |
4 PO Ahironas-Onisilos | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 26/13 | +13 |
15 Alki Oroklini | 15 | 9 | 2 | 3 | 10 | 10/33 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ammochostos Stadium
Larnaca, Síp
Sức chứa:
5,500












