Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
32
Bàn thắng
1.1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
67/1
Thẻ
2.34 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nea Salamis | 15 | 41 | 13 | 2 | 0 | 27/5 | +22 |
2 PAEEK | 15 | 29 | 8 | 5 | 2 | 23/8 | +15 |
3 Karmiotissa Polemidion | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 25/15 | +10 |
4 Doxa Katokopias | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 21/12 | +9 |
15 AE Zakakiou | 15 | 10 | 2 | 4 | 9 | 11/23 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ammochostos Stadium
Larnaca, Síp
Sức chứa:
5,500

















