Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.41 bàn/Trận
37/3
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Krasava ENY Ypsonas FC | 15 | 35 | 11 | 2 | 2 | 24/8 | +16 |
2 Digenis Morphou | 15 | 31 | 10 | 1 | 4 | 24/19 | +5 |
3 Akritas Chloraka | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 24/14 | +10 |
4 Olympiakos Nicosia FC | 15 | 26 | 7 | 5 | 3 | 22/8 | +14 |
15 Othellos Athienou | 15 | 11 | 3 | 2 | 10 | 14/25 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ammochostos Stadium
Larnaca, Síp
Sức chứa:
5,500














