Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
27/2
Thẻ
2.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
M. JawadTiền đạo
252
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

-
A. SaadTiền vệ
6.3

-
T. KisindaTiền đạo
6.2

-
A. HasanTiền vệ
5.9

-
M. MousaHậu vệ
4.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Karma | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 18/9 | +9 |
2 Al-Naft SC | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Al Shorta | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 12/5 | +7 |
4 Newroz SC(IRQ) | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 13/5 | +8 |
13 Al Quwa Al Jawiya | 11 | 12 | 2 | 6 | 3 | 14/13 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Al-Shohada International Stadium
Baghdad, Iraq
Sức chứa:
13,000



















