Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.64 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.18 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

7
H. NajmTiền đạo
426
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
A. AiadTiền vệ

79
A. AyadiTiền đạo

8
M. Abdul-RahimTiền đạo

28
K. MaaouaniTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Karma | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 18/9 | +9 |
2 Al-Naft SC | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Al Shorta | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 12/5 | +7 |
4 Newroz SC(IRQ) | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 13/5 | +8 |
18 Al-Kahraba Club | 11 | 8 | 1 | 5 | 5 | 7/13 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Al Taji Stadium
Taj, Iraq
Sức chứa:
1,400













