Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.36 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.91 bàn/Trận
30/1
Thẻ
2.82 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
H. DhiaTiền vệ
88
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
D. CoulibalyTiền đạo

15
Hussein ManthorTiền vệ

77
M. AbdallahTiền đạo

18
A. TarkhattHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Karma | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 18/9 | +9 |
2 Al-Naft SC | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Al Shorta | 11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 12/5 | +7 |
4 Newroz SC(IRQ) | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 13/5 | +8 |
7 Al Jolan SC | 11 | 17 | 4 | 5 | 2 | 12/10 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














