Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.86 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
5
Bàn thua
0.71 bàn/Trận
9/0
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

9
E. TallTiền đạo
170
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

7
Khalil BaderTiền đạo
7.1

12
A. El-DineTiền vệ
7

4
N. MatarTiền vệ
7

1
H. KanjThủ môn
6.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Mouhammed-Ali DhainiHậu vệ
Tổn thương sụn
Giữa tháng 01/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jwayya | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 10/1 | +9 |
2 Tadamon SC Sour | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 10/5 | +5 |
3 Al Safa SC | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 7/2 | +5 |
4 Al Ahed SC | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 4/2 | +2 |
7 Al Ansar SC | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2/1 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ansar Stadium
Nabatiye, Liban
Sức chứa:
5,000




















