Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Maardu | 36 | 85 | 28 | 1 | 7 | 125/39 | +86 |
2 Flora Tallinn II | 36 | 71 | 21 | 8 | 7 | 115/31 | +84 |
3 Tallinna FC Levadia B | 36 | 61 | 18 | 7 | 11 | 67/56 | +11 |
4 Elva | 36 | 55 | 15 | 10 | 11 | 51/64 | -13 |
5 Rakvere JK Tarvas | 36 | 52 | 14 | 10 | 12 | 59/60 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước













