Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
33
Trận thi đấu
67
Bàn thắng
2.03 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
59
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
61/1
Thẻ
1.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JK Welco Elekter | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 99/44 | +55 |
2 Viimsi JK | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 62/33 | +29 |
3 Flora Tallinn II | 33 | 52 | 15 | 7 | 11 | 77/58 | +19 |
4 Tallinna FC Levadia B | 33 | 51 | 16 | 3 | 14 | 67/59 | +8 |
5 Elva | 33 | 50 | 14 | 8 | 11 | 50/51 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Maarjamae kunstmuruvaljak
Tallinn, Estonia
Sức chứa:
1,500















