Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Asi Gilboa | 30 | 72 | 22 | 6 | 2 | 65/18 | +47 |
2 Ironi Tiberias | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 72/27 | +45 |
3 Hapoel Afula | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 55/39 | +16 |
4 Maccabi Ma'alot Tarshiha | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 54/50 | +4 |
16 Ahi Acre | 30 | 15 | 3 | 6 | 21 | 33/95 | -62 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










