Thống kê mùa giải 2016 - 2017
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ironi Nesher | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 52/18 | +34 |
2 Hapoel Hadera | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49/32 | +17 |
3 Ironi Tiberias | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 35/20 | +15 |
4 Hapoel Herzliya | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 46/29 | +17 |
14 Maccabi Ma'alot Tarshiha | 30 | 29 | 7 | 8 | 15 | 25/51 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










