Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.26 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
90/4
Thẻ
2.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
11
Bàn thắng

-
Jorge RivaldoTiền đạo
1.370
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

4
A. MosqueraHậu vệ
6.9

1
J. SotoThủ môn
6.9

-
D. HernandezHậu vệ
6.7

-
M. ArboledaThủ môn
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
12 Aguilas Doradas | 19 | 26 | 7 | 5 | 7 | 20/25 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Alberto Grisales
Rionegro, Colombia
Sức chứa:
14,000




















