Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
2.72 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
18
Bàn thua
1 bàn/Trận
17/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KR Reykjavik (nữ) | 18 | 42 | 13 | 3 | 2 | 50/20 | +30 |
2 Afturelding/Fram (w) | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 49/18 | +31 |
3 Hafnarfjordur (nữ) | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 44/25 | +19 |
4 Vikingur Reykjavik (nữ) | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 34/32 | +2 |
5 Haukar (nữ) | 18 | 22 | 6 | 4 | 8 | 28/35 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu










