Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
8/3
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
A. CoseruTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

12
M. CiontosThủ môn

33
A. SilionThủ môn

-
Ș. Băcanu

98
C. DumitriuTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Selimbar | 19 | 42 | 12 | 6 | 1 | 23/9 | +14 |
2 Unirea Slobozia | 19 | 40 | 12 | 4 | 3 | 22/8 | +14 |
3 Corvinul | 19 | 37 | 11 | 4 | 4 | 30/16 | +14 |
4 Gloria Buzau | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 31/21 | +10 |
20 AFC Progresul Spartac Bucuresti | 19 | 1 | 0 | 1 | 18 | 9/50 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Progresul Spartac
Bucharest, Romania
Sức chứa:
1,030
















