Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Veria 1960 | 18 | 38 | 11 | 5 | 2 | 24/6 | +18 |
2 Kavala | 18 | 35 | 11 | 2 | 5 | 32/18 | +14 |
3 Panserraikos | 18 | 31 | 10 | 1 | 7 | 21/12 | +9 |
4 Olympiakos Volou | 18 | 29 | 9 | 2 | 7 | 23/21 | +2 |
10 AEP Kozani | 18 | 7 | 0 | 7 | 11 | 7/33 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















