Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Iraklis 1908 | 18 | 44 | 13 | 5 | 0 | 34/13 | +21 |
2 Niki Volos | 18 | 39 | 11 | 6 | 1 | 41/10 | +31 |
3 Anagennisi Karditsa | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 25/9 | +16 |
4 Asteras Tripolis B | 18 | 32 | 9 | 5 | 4 | 25/17 | +8 |
6 Kavala | 18 | 23 | 6 | 5 | 7 | 15/22 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Anthi Karagianni Stadium
Kavala, Hy Lạp
Sức chứa:
12,500





















