Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.38 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
24
Bàn thua
3 bàn/Trận
14/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
Troy Duah Perez-
387
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
F. DumbraveanHậu vệ

21
Mohamed CamaraHậu vệ

8
Nicholas Geana

2
D. BirzuHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Csikszereda | 21 | 50 | 16 | 2 | 3 | 42/18 | +24 |
2 Steaua Bucureti | 20 | 44 | 12 | 8 | 0 | 28/8 | +20 |
3 Metaloglobus | 20 | 41 | 13 | 2 | 5 | 37/19 | +18 |
4 Scolar Resita | 20 | 37 | 11 | 4 | 5 | 32/22 | +10 |
22 Pandurii | 8 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3/24 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Iuliu Bodola
Oradea, Romania
Sức chứa:
18,000










