Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
5 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dunarea Calarasi | 38 | 93 | 29 | 6 | 3 | 75/24 | +51 |
2 Hermannstadt | 38 | 91 | 27 | 10 | 1 | 66/13 | +53 |
3 Chindia | 38 | 75 | 21 | 12 | 5 | 71/28 | +43 |
4 Arges | 38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 61/35 | +26 |
18 ACS Foresta Suceava | 38 | 34 | 10 | 4 | 24 | 39/107 | -68 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadionul Areni
Suceava, Romania
Sức chứa:
12,000










