Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.81 bàn/Trận
56/2
Thẻ
2.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

26
E. Danielsen-
42
Phút thi đấu
0
Phong độ

19
Sorin SamuelsenHậu vệ

4
D. DanielsenHậu vệ

-
Pall DjurhuusTiền vệ

27
S. RasmussenTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NSI Runavik | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 51/28 | +23 |
2 KI Klaksvik | 26 | 51 | 14 | 9 | 3 | 51/22 | +29 |
3 HB Torshavn | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 46/32 | +14 |
4 Víkingur Gøta | 26 | 42 | 10 | 12 | 4 | 38/28 | +10 |
8 AB Argir | 26 | 25 | 7 | 4 | 15 | 33/47 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Argir Stadium
Argir, Quần đảo Faroe
Sức chứa:
2,000















