Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
7/0
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
P. KlettskardTiền đạo
170
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

36
J. CarlosHậu vệ
6.5

27
ReynheimTiền đạo
6.5

26
G. SørensenHậu vệ
6.5

7
A. FrederiksbergTiền đạo
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NSI Runavik | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 51/28 | +23 |
2 KI Klaksvik | 26 | 51 | 14 | 9 | 3 | 51/22 | +29 |
3 HB Torshavn | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 46/32 | +14 |
4 Víkingur Gøta | 26 | 42 | 10 | 12 | 4 | 38/28 | +10 |
5 B36 Torshavn | 26 | 39 | 10 | 9 | 7 | 38/35 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Við Djúpumýrar
Clarkswick, Quần đảo Faroe
Sức chứa:
2,500

















