Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
J. ThomsenTiền đạo
141
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

7
M. VossHậu vệ
6.5

22
A. M. JonssonHậu vệ
6.3

20
M. EbiyeTiền đạo
6.3

3
P. SteiringHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NSI Runavik | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 51/28 | +23 |
2 KI Klaksvik | 26 | 51 | 14 | 9 | 3 | 51/22 | +29 |
3 HB Torshavn | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 46/32 | +14 |
4 Víkingur Gøta | 26 | 42 | 10 | 12 | 4 | 38/28 | +10 |
5 B36 Torshavn | 26 | 39 | 10 | 9 | 7 | 38/35 | +3 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gundadalur Stadium
Torshavn, Quần đảo Faroe
Sức chứa:
5,000














