Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brasiliense | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 15/4 | +11 |
2 Capital CF | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 16/5 | +11 |
3 Gama | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 7/2 | +5 |
4 Ceilandia DF | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/8 | +2 |
5 Paranoa EC | 9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 13/11 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Zequinha Roriz
Luziania, Brazil
Sức chứa:
22,000

















