Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 El Mokawloon El Arab | 38 | 77 | 22 | 11 | 5 | 54/33 | +21 |
2 Wadi Degla SC | 38 | 76 | 21 | 13 | 4 | 44/14 | +30 |
3 Kahraba Ismailia | 38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 67/35 | +32 |
4 Abou Qir Fertilizers SC | 38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 55/24 | +31 |
5 El Sekka El Hadid | 38 | 57 | 14 | 15 | 9 | 41/31 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










