Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
43
Bàn thua
1.65 bàn/Trận
50/0
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
P. VitorHậu vệ
336
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Hjalmar GudmundsenTiền vệ

9
Jonathan FlensborgTiền đạo

-
S. NolsoeHậu vệ

23
J. SteigHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NSI Runavik | 26 | 55 | 16 | 7 | 3 | 51/28 | +23 |
2 KI Klaksvik | 26 | 51 | 14 | 9 | 3 | 51/22 | +29 |
3 HB Torshavn | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 46/32 | +14 |
4 Víkingur Gøta | 26 | 42 | 10 | 12 | 4 | 38/28 | +10 |
9 07 Vestur Sorvagur | 26 | 25 | 7 | 4 | 15 | 26/43 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
á Dungasandi
Sandavagur, Quần đảo Faroe
Sức chứa:
2,000














