Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liakhvi Achabeti | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 76/35 | +41 |
2 WIT Georgia Tbilisi | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 61/26 | +35 |
3 Kolkheti 1913 Poti | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 61/30 | +31 |
4 FC Borjomi | 34 | 61 | 17 | 10 | 7 | 45/32 | +13 |
17 Zooveti | 34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 34/52 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportis Akademiis Stadioni
Tbilisi, Georgia
Sức chứa:
1,000











