Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Metalurgi Rustavi | 16 | 38 | 12 | 2 | 2 | 41/14 | +27 |
2 Merani Martvili | 16 | 35 | 10 | 5 | 1 | 33/9 | +24 |
3 FC Samgurali Tskhaltubo | 16 | 32 | 10 | 2 | 4 | 29/24 | +5 |
4 FC Meshakhte Tkibuli | 16 | 29 | 9 | 2 | 5 | 25/12 | +13 |
7 Liakhvi Achabeti | 16 | 10 | 2 | 4 | 10 | 17/41 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









