Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.78 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

-
Z. LiHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. Ji

-
Z. Tao

-
W. Du

-
J. WangTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zigong Black White | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/1 | +5 |
2 Chongqing Handa | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/1 | +5 |
3 Guizhou Feiying | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
4 Yunnan Qingqiu | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/9 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Sân vận động
Zigong Nanhu Stadium
Zigong, Trung Quốc
Sức chứa:
20,000












