Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
H. LiuHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. DengTiền đạo

-
X. HuTiền vệ

-
J. LiuHậu vệ

-
H. ZhaoHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zigong Black White | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/1 | +5 |
2 Chongqing Handa | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/1 | +5 |
3 Guizhou Feiying | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
4 Yunnan Qingqiu | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/9 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














