Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.9 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
B. SadıkoğluTiền đạo
747
Phút thi đấu
2.6
Phong độ

88
G. VoroninaTiền đạo
2.5

17
D. ApanashchenkoTiền đạo
2.5

6
O. BasanskaHậu vệ
2.4

55
Y. ShevchukTiền vệ
2.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Paris Saint Germain (nữ) | 6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 25/0 | +25 |
2 Real Madrid (nữ) | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 12/6 | +6 |
3 Zhilstroy Kharkov (w) | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 2/15 | -13 |
4 Breidablik (nữ) | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 0/18 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








