Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.42 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.92 bàn/Trận
20/1
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

35
O. KhedrTiền đạo
43
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

18
A. ElSageeryTiền vệ
6.7

11
A. BanoubyTiền đạo
6.3

37
Maata MagassaTiền vệ
6.1

1
A. LotfiThủ môn
5.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

37.Maata MagassaTiền vệ
Gãy xương mặt
Giữa tháng 08/2026

4.Ahmed CasteloHậu vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 06/2026

21.Mohamed AshrafHậu vệ
Căng dây chằng chéo
Giữa tháng 01/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
9 ZED FC | 7 | 11 | 3 | 2 | 2 | 8/8 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Cairo International Stadium
Cairo, Ai Cập
Sức chứa:
75,000














